Chào Mừng Quý Khách Đến Với Website Của Chúng Tôi Cơ Khí Hoàng Khánh,Chuyên Sản Xuất,Gia Công Các Loại Bulong Ốc Vít

Long Đền Nghiên F436/ F436M

  • Giá:

    Liên hệ

ASTM F436 là thông số kỹ thuật do Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) công bố bao gồm các yêu cầu về hóa học, cơ học và kích thước đối với các long đền bằng thép cứng để sử dụng với các vật tư liên kết có đường kính ren danh nghĩa từ ¼ đến 4 inch hoặc M12 đến M100 đối với hệ mét.

Các loại long đền được chỉ định theo loại vật liệu khác nhau bao gồm:

  • Loại 1 – Thép Cacbon.
  • Loại 3 – Thép phong hóa. Khả năng chống ăn mòn trong khí quyển của các loại thép này tốt hơn đáng kể so với thép cacbon có hoặc không có bổ sung đồng. Khi tiếp xúc đúng cách với khí quyển, những loại thép này có thể không mạ cho nhiều ứng dụng.
  • Thông số kỹ thuật này quy định việc cung cấp Loại 3 cho thành phần hóa học hặc chỉ số ăn mòn (CRI) từ 6 trở lên tùy theo lựa chọn của nhà cung cấp.

    Thông số kỹ thuật:

  • Sản phẩm: Hardened Beveled Washers ASTM F436 / F436M
  • Ngành Hàng: Kết Cấu & Nhà Thép Tiền Chế,...
  • Hệ Kích Thước: 
    - Mét : M10 - M100
    - Inch: 3/8" - 4" 
  • Xuất Xứ: Việt Nam

 

Hardened Beveled Washers F436

 

Bảng 2: Hardened Beveled Washers

Square Beveled and Clipped Square Beveled Clipped
Bolt Size, in. Side Dimension (A), in. Nominal Inside Diameter (I.D.), in. Mean Thickness (T), in. Slope or Taper in Thickness Nominal Edge Distance (E), in.
min max min max
1/2 1.718 1.782 0.531 0.563 0.312 1:6 0.438
5/8 1.718 1.782 0.688 0.720 0.312 1:6 0.562
3/4 1.718 1.782 0.812 0.844 0.312 1:6 0.656
7/8 1.718 1.782 0.938 0.970 0.312 1:6 0.781
1 1.718 1.782 1.125 1.188 0.312 1:6 0.781
1-1/8 2.187 2.313 1.250 1.313 0.312 1:6 0.875
1-1/4 2.187 2.313 1.380 1.443 0.312 1:6 1.000
1-3/8 2.187 2.313 1.500 1.563 0.312 1:6 1.094
1-1/2 2.187 2.313 1.625 1.688 0.312 1:6 1.219


Hóa học

Element Phosphorus, max Sulfur, max Silicon Chromium Nickel Copper
Heat analysis Product analysis Heat analysis Product analysis Heat analysis Product analysis Heat analysis Product analysis Heat analysis Product analysis Heat analysis Product analysis
Composition, % Type 1 0.040 0.050 0.050 0.060 – – – – – – – –
Type 3 0.040 0.045 0.050 0.055 0.15 – 0.35 0.13 – 0.37 0.45 – 0.65 0.42 – 0.68 0.25 – 0.45 0.22 – 0.49 0.25 – 0.45 0.22 – 0.48

Cơ tính

Surface Through Hardened Carburized Carburized and Hardened
Plain 38 – 45 HRC 69 – 73 HRA 30 HRC or 65 HRA

Long Đền Nghiên F436/ F436M
Long Đền Nghiên F436/ F436M

Sản phẩm tương tự

hotline
Hotline
messinger
tiktok
Zalo
facebook